• Trường tọa lạc tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongbuk, liền kề thành phố Daegu – thành phố lớn thứ 4 Hàn Quốc.
• Ga tàu điện ngầm Đại học Yeungnam (tuyến số 2 Daegu) ngay cạnh trường, vào trung tâm Daegu khoảng 20 phút; từ Daegu đi Seoul khoảng 2 giờ bằng tàu cao tốc KTX.
• Chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul khoảng 25–30%, cộng đồng sinh viên Việt Nam đông.
• Nhóm 501–600 thế giới – THE World University Rankings 2026; QS World University Rankings 2026: 901–950.
• Đại học tư thục tổng hợp lớn nhất vùng Daegu – Gyeongbuk, gần 30.000 sinh viên.
• Chứng nhận IEQAS cho cả hệ đại học và hệ tiếng (2026–2030) – visa được ưu tiên.
• Học bổng nhập học rộng: TOPIK 3 giảm 50% · TOPIK 4 giảm 70% · TOPIK 5 trở lên miễn 100% học phí.
• Có bàn tuyển sinh riêng cho Việt Nam; 2.191 sinh viên quốc tế năm 2026.
• Học viên Viện Ngôn ngữ Hàn (KLI) lên đại học chỉ cần chứng minh tài chính 8 triệu won.
• Ký túc xá GGEC dành cho sinh viên quốc tế, ở được cả kỳ nghỉ.
• Đại học Yeungnam (영남대학교) thành lập năm 1947, là trường tư thục tổng hợp hàng đầu ngoài khu vực Seoul, mạnh về kỹ thuật, kinh doanh, ngôn ngữ và khoa học xã hội.
• Viện Ngôn ngữ Hàn (KLI) lâu đời đào tạo tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế; Trường Chính sách & Saemaul Park Chung Hee giảng dạy bằng tiếng Anh ở bậc sau đại học.

• Kỹ thuật: Cơ khí, Điện – Điện tử, Máy tính, Hóa – Vật liệu, Xây dựng, Kiến trúc
• Quản trị Kinh doanh, Kinh tế – Thương mại
• Ngôn ngữ & Văn học, Hành chính, Tâm lý, Giáo dục
• Dược – Y sinhCơ sở vật chất:
• Khuôn viên rộng, thư viện, khu thể thao, căng-tin
• Văn phòng quốc tế và bàn tuyển sinh riêng cho Việt Nam
Việc làm thêm:
• Sinh viên đại học được làm thêm 25–30 giờ/tuần khi có TOPIK, kỳ nghỉ không giới hạn; hệ tiếng được làm sau 6 tháng.
• Vùng Daegu – Gyeongsan nhiều việc ở nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, kho, nông trại; thu nhập thực tế khoảng 30–50 triệu đ/tháng (tính theo giờ làm hợp pháp).
Nhà ở:
KTX A · B · C · G: Phòng 2 người trong trường, tính theo học kỳ.
Hyangto-gwan · tòa I: Phòng 2 người, tòa mới hơn.
Trung tâm Giao lưu Quốc tế Gyeongbuk (GGEC): Phòng 2 người dành cho sinh viên quốc tế, ở được cả kỳ nghỉ.
KTX Haengbok: Phòng 2 người cho học viên hệ tiếng KLI.
Cơ hội nghề nghiệp:
• Trung tâm việc làm và chương trình Global Talents Scholarship (GTS) kết nối sinh viên quốc tế với doanh nghiệp địa phương.
• Sau tốt nghiệp: visa tìm việc D-10 → visa lao động E-7; hoặc về Việt Nam làm cho doanh nghiệp Hàn Quốc.
• Hệ tiếng Hàn: 4 kỳ/năm (tháng 3 – 6 – 9 – 12), hạn nộp khoảng 6 tuần trước khai giảng.
• Đại học kỳ tháng 3/2027: đợt 1 từ 12/10 – 11/11/2026; đợt 2 từ 09/12/2026 – 06/01/2027.
• Đại học kỳ tháng 9: 3 đợt từ tháng 3 đến tháng 7.(Mang tính chất tham khảo, mời bạn liên hệ Kindedu để được cập nhật thông tin mới nhất)
• Học phí hệ tiếng (KLI): 1.300.000 won/kỳ – 5.200.000 won/năm (≈ 104 triệu đ)
• Học phí đại học: 6.830.800 – 10.428.800 won/năm (≈ 137 – 209 triệu đ) tùy ngành
• Ký túc xá GGEC 12 tháng: 3.036.000 won (≈ 61 triệu đ)
• Sinh hoạt phí (chưa gồm KTX): khoảng 7 – 8 triệu đ/tháng
• Bảo hiểm: hệ tiếng bảo hiểm sinh viên; đại học bảo hiểm y tế quốc gia
• Tổng học phí và ăn ở năm 1 (khối Nhân văn – Xã hội) khoảng 250 – 260 triệu đ (TOPIK 3, đã trừ học bổng kỳ 1)Học bổng nhập học
• TOPIK 3: giảm 50% · TOPIK 4: giảm 70% · TOPIK 5 trở lên: miễn 100% học phí
Học bổng duy trì (từ kỳ 2)
• 30% – 100% học phí theo TOPIK và điểm GPA (ví dụ TOPIK 4 + GPA từ 4.3/4.5: miễn 100%)• Tốt nghiệp THPT, ưu tiên GPA từ 7.0
• Hệ tiếng: không yêu cầu chứng chỉ, xếp lớp sau kiểm tra đầu vào
• Đại học: TOPIK 3 trở lên (hoặc hoàn thành cấp 3 tại KLI), xét hồ sơ + phỏng vấn tiếng Hàn
• Chứng minh tài chính đại học: 16.000.000 won (học viên KLI lên đại học: 8.000.000 won)

Đăng ký sớm để nhận ưu đãi giảm 10% học phí